Definify.com

Definition 2022


cờ_vua

cờ vua

Vietnamese

Noun

cờ vua

  1. (board games) chess

See also

Chess pieces in Vietnamese · quân cờ vua (layout · text)
♚ ♛ ♜ ♝ ♞ ♟
vua hậu xe, xa tượng tốt