Definify.com

Definition 2024


phu_nhân

phu nhân

See also: phủ nhận

Vietnamese

Noun

phu nhân

  1. lady, wife of a nobleman
  2. lady, wife of a bourgeois man, a gentleman
  3. lady, wife of the president of a country

Derived terms

  • đệ nhất phu nhân ("First Lady")
  • thưa phu nhân