Definify.com

Definition 2024


bí_mật

bí mật

Vietnamese

Noun

mật

  1. secret
    giữ bí mật — to keep secret
    lộ bí mật — to leak secret

Adjective

mật

  1. secret; clandestine
    văn kiện bí mật — secret document
    công tác bí mật — clandestine activity

Anagrams